Kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia Na Uy

23:00
13/04
Skedsmo 0-5 Eidsvold 3 - 5

22:00
13/04
Kvik Halden 1-3 Moss 0 - 0

21:00
13/04
Hamna 0-10 Tromsø 0 - 0

21:00
13/04
Skjervøy 2-1 Fløya 0 - 0

21:00
13/04
Melbo IL 0-1 Sortland 0 - 0

21:00
13/04
Mosjøen 0-4 Rana 0 - 0

21:00
13/04
Rindal 1-11 Rosenborg 0 - 0

21:00
13/04
Sverresborg 2-4 Ranheim 2 - 10

21:00
13/04
Kvik Trondheim 0-1 Stjørdals-Blink 0 - 0

21:00
13/04
Verdal 0-8 Levanger 4 - 10

21:00
13/04
Trygg/Lade 0-1 Strindheim 3 - 8

21:00
13/04
Byåsen 2-2 Nardo 6 - 5

21:00
13/04
Melhus 1-5 Kristiansund 0 - 0

21:00
13/04
Elnesvågen 0-7 Molde 0 - 0

21:00
13/04
Fjora 1-3 Bjarg 0 - 0

21:00
13/04
Varegg 0-6 Brann 5 - 10

21:00
13/04
Nord 0-11 Haugesund 6 - 10

21:00
13/04
Vidar 2-0 Sandnes Ulf 5 - 8

21:00
13/04
Eiger 1-7 Egersund 0 - 0

21:00
13/04
Hana 0-6 Viking 0 - 0

21:00
13/04
Varhaug 0-0 Bryne 0 - 0

21:00
13/04
1Brodd 1-3 Flekkerøy 0 - 0

21:00
13/04
Notodden 0-3 Stabæk 6 - 10

21:00
13/04
Konnerud 0-5 Strømsgodset 2 - 14

21:00
13/04
Hønefoss 0-1 Pors Grenland 18 - 2

21:00
13/04
Teie 0-0 Sandefjord 0 - 0

21:00
13/04
Fram 4-1 Eik Tønsberg1 0 - 0

21:00
13/04
Ridabu 0-12 Kongsvinger 0 - 0

21:00
13/04
Skjetten 0-5 Lillestrøm 3 - 14

21:00
13/04
Grei 1-5 KFUM 1 - 4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1 Argentina +18.91 1886

2 Tây Ban Nha +1.37 1855

3 Pháp -7.07 1853

4 Anh +5.39 1819

5 Brazil +0.18 1776

6 Hà Lan +4.89 1752

7 Bồ Đào Nha -6.04 1750

8 Bỉ -4.87 1736

9 Ý -13.2 1718

10 Đức +13.19 1717

11 Croatia +7.07 1699

12 Morocco +6.06 1694

13 Uruguay -16.42 1679

14 Colombia -15.4 1679

15 Nhật Bản -0.15 1653

16 Mỹ +3.33 1649

17 Mexico +19.54 1647

18 Iran +2.08 1637

19 Senegal -6.93 1630

20 Thuỵ Sĩ -0.41 1625

XH Tuyển QG +/- Điểm

1 Mỹ +10.65 2088

2 Tây Ban Nha +7.56 2029

3 Đức -1.82 2012

4 Anh -18.9 2005

5 Thuỵ Điển +4.47 1991

6 Canada +6.02 1988

7 Brazil +7.03 1977

8 Nhật Bản +2.04 1976

9 Triều Tiên - 1944

10 Hà Lan +0.58 1929

11 Pháp -20.82 1918

12 Đan Mạch -0.07 1897

13 Ý +10.95 1872

14 Iceland -5.93 1871

15 Úc -0.45 1857

16 Na Uy +9.47 1852

17 Trung Quốc -0.45 1804

18 Áo -27.98 1800

19 Bỉ -1.85 1791

20 Hàn Quốc -6.92 1787